--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ in force(p) chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
mắc
:
busy; occupied; engagedcô ta mắc nói chuyệnShe was engaged in conversation
+
bãi tha ma
:
cematary; churchgard; burial ground
+
cilice
:
vải tóc
+
crocuta crocuta
:
Linh cẩu đốm hay linh cẩu cười sống ở Châu Phi
+
đỏ chót
:
Staring red